propping up
Định nghĩa
Danh từ: propping up chỉ hành động chống đỡ, nâng đỡ một vật gì đó bằng cách sử dụng các thanh chống, cọc đỡ hoặc các hỗ trợ vật lý khác, thường nhằm ngăn không cho vật đó bị đổ, sập hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chống đỡ tòa nhà cũ là cần thiết để ngăn nó khỏi bị sụp đổ.)
- (Các công nhân đã sử dụng dầm gỗ để chống đỡ cây cầu bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- propping up (nghĩa bóng): chỉ hành động duy trì, củng cố một hệ thống, tổ chức hoặc nền kinh tế đang suy yếu, thường thông qua hỗ trợ tài chính hoặc chính trị.
- The government's propping up of the failing bank cost taxpayers billions. (Việc chính phủ nâng đỡ ngân hàng sắp phá sản đã tiêu tốn hàng tỷ đô la của người nộp thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Prop (động từ): hành động chống, đỡ.
- She propped the ladder against the wall. (Cô ấy dựa thang vào tường.)
- Prop (danh từ): cái chống, thanh chống.
- We need a prop to hold the shelf steady. (Chúng ta cần một cái chống để giữ kệ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Shoring up: hành động gia cố, chống đỡ (thường dùng trong xây dựng hoặc nghĩa bóng).
- Buttressing: hành động chống đỡ, củng cố (thường dùng trong kiến trúc hoặc lý luận).
- Supporting: hành động hỗ trợ, nâng đỡ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vật lý và tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prop up: chống đỡ, nâng đỡ (cả nghĩa đen và bóng).
- They propped up the leaning wall with steel beams. (Họ chống đỡ bức tường nghiêng bằng dầm thép.)
- The subsidy helped prop up the struggling industry. (Khoản trợ cấp đã giúp nâng đỡ ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Prop up the status quo: duy trì hiện trạng, thường bằng cách hỗ trợ các cấu trúc hoặc quyền lực hiện có.
- The government's policies only serve to prop up the status quo, not to bring real change. (Các chính sách của chính phủ chỉ phục vụ việc duy trì hiện trạng, chứ không mang lại sự thay đổi thực sự.)